1. Chức năng cốt lõi: Chuẩn bị bề mặt vượt trội
-
Làm sạch: Loại bỏ tất cả các chất bẩn (gỉ sét, cặn thép, sơn cũ, muối, dầu). -
Tạo hình dạng (mẫu neo): Khắc bề mặt kim loại để tăng diện tích bề mặt và tạo ra các “răng” cơ học giúp lớp phủ bám chắc.
2. Tại sao nên chọn Silicon Carbide xanh cho việc nổ mìn đường ống?
|
|
|
|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Kích thước hạt mài điển hình và ứng dụng của chúng trong công tác đường ống
-
Hạt mài thô (ví dụ: 16# đến 36#): -
Ứng dụng chính: Xây dựng mới Đây là ứng dụng phổ biến nhất cho đường ống. Nó được sử dụng để làm sạch bằng phun cát ban đầu nhằm đạt được trạng thái gần như kim loại trắng (Sa 2.5) hoặc kim loại trắng (Sa 3) , theo định nghĩa của các tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: ISO 8501-1). Nó tạo ra một lớp neo tối ưu (thường là 50-100 micron) cho lớp phủ epoxy màng dày hoặc epoxy liên kết nóng chảy (FBE).
-
-
Độ nhám trung bình (ví dụ: 60# đến 120#): -
Công dụng chính: Phun cát bảo trì Được sử dụng cho các công việc sửa chữa cục bộ hoặc các dự án sơn lại, với mục tiêu làm mờ các cạnh của lớp sơn hiện có và tạo hình dạng bề mặt thép lộ ra sao cho phù hợp với khu vực xung quanh.
-
-
Độ mịn/rất mịn (ví dụ: 600# đến 6000#): -
Công dụng chính: Các ứng dụng chuyên biệt Như đã đề cập ở phần trước, sản phẩm này dành cho các trường hợp chuyên biệt cao. Bột 6000# là loại bột siêu mịn được sử dụng cho: -
Tạo ra một lớp màng mỏng, tinh tế cho các lớp phủ hiệu năng cao. -
Loại bỏ hạt sạn hoặc tinh chỉnh bề mặt được tạo ra bởi hạt mài thô hơn. -
Làm sạch và kích hoạt các bề mặt (như thép không gỉ) mà không làm thay đổi đáng kể kích thước.
-
-
4. Quy trình chuẩn bị bề mặt sử dụng SiC xanh
-
Kiểm tra và tẩy dầu mỡ: Ống được kiểm tra và mọi vết dầu mỡ được loại bỏ bằng dung môi. -
Phun cát mài mòn (Bước quan trọng): -
Hạt mài mòn SiC màu xanh lá cây được phun với tốc độ cao lên bề mặt ống bằng bình phun và máy nén khí. -
Mục tiêu là loại bỏ toàn bộ rỉ sét và lớp vảy thép cho đến khi bề mặt đạt tiêu chuẩn yêu cầu (so sánh trực quan với các mẫu so sánh ảnh theo tiêu chuẩn ISO 8501-1). -
Việc nổ mìn tạo ra một “hình dạng mỏ neo” sạch sẽ và nhám.
-
-
Kiểm tra độ dày bề mặt: Độ dày của bề mặt được đo bằng máy đo độ dày để đảm bảo đáp ứng các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất lớp phủ. -
Loại bỏ bụi: Tất cả bụi mài mòn và cặn bẩn được loại bỏ triệt để bằng hệ thống khí nén sạch, khô hoặc hệ thống hút chân không. Đây là một bước rất quan trọng. -
Ứng dụng lớp phủ: Lớp phủ bảo vệ (ví dụ: epoxy, polyurethane) được thi công ngay sau khi chuẩn bị bề mặt, trước khi xảy ra hiện tượng oxy hóa bề mặt (“gỉ sét tức thời”).
Ưu điểm so với nhược điểm
|
|
|
|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phần kết luận
-
Các đường ống quan trọng (dưới biển, vùng Bắc Cực, áp suất cao). -
Các lớp phủ có yêu cầu nghiêm ngặt về độ bám dính. -
Những tình huống mà tốc độ và hiệu quả của quá trình nổ mìn là tối quan trọng.