Bột cacbua silic đen (SiC đen) độ hạt 320# & 400# dùng cho má phanh
Silicon carbide đen (Black SiC) 320# và 400# được sử dụng làm chất độn chống mài mòn chính trong má phanh, đặc biệt là các công thức bán kim loại và ít kim loại. Độ cứng cao, độ ổn định nhiệt và đặc tính ma sát ổn định của chúng giúp cải thiện hiệu suất phanh và tuổi thọ sử dụng.
I. Các thông số cốt lõi (Tiêu chuẩn JIS)
320#
- Hàm lượng SiC: ≥98,5%
- D50 (kích thước hạt trung bình): 40,0±2,5 μm
- Khoảng kích thước hạt: D0≤98 μm, D3≤74 μm, D94≥27 μm
- Độ cứng Mohs: 9,15
- Khối lượng riêng: 3,2 g/cm³
- Điểm nóng chảy: 2250℃
400#
- Hàm lượng SiC: ≥98,5%
- D50 (kích thước hạt trung bình): 30,0±2,0 μm
- Khoảng kích thước hạt: D0≤75 μm, D3≤58 μm, D94≥20 μm
- Độ cứng, mật độ và điểm nóng chảy: giống như thép 320#
II. Chức năng của má phanh
- Cải thiện khả năng chống mài mòn : Là một chất mài mòn cứng, nó giúp ổn định hệ số ma sát và giảm hiện tượng suy giảm hiệu suất do nhiệt.
- Khả năng chịu nhiệt cao : Hoạt động ổn định ở nhiệt độ phanh từ 400–800℃.
- Làm sạch bề mặt tiếp xúc : Mài nhẹ đĩa phanh để loại bỏ lớp oxit và các chất bẩn, ngăn ngừa tiếng ồn và hiện tượng rung giật.
- Gia cường ma trận : Tăng cường độ bền cơ học, khả năng chống va đập và tuổi thọ sử dụng.
III. Sự khác biệt về lựa chọn: 320# so với 400#
320# (Thô hơn)
- Ưu điểm: Lực ma sát cao hơn, hiệu suất phanh mạnh hơn, khả năng làm sạch đĩa phanh tốt hơn, tuổi thọ cao hơn.
- Nhược điểm: Tiếng ồn và độ mòn đĩa hơi cao hơn, dễ gây rung giật hơn.
- Ứng dụng: Xe tải hạng nặng, xe hiệu suất cao, các công thức bán kim loại.
400# (Mịn hơn)
- Ưu điểm: Hoạt động êm hơn, ít mài mòn đĩa hơn, thoải mái hơn
- Nhược điểm: Lực ma sát và tuổi thọ sử dụng hơi thấp hơn.
- Ứng dụng: Xe hơi chở khách, công thức ít kim loại/gốm, phụ tùng thay thế OEM
IV. Hướng dẫn ứng dụng
- Độ tinh khiết: Chọn sản phẩm có hàm lượng SiC≥98,5%, hàm lượng sắt và carbon tự do thấp để tránh ăn mòn và tiếng kêu rít.
- Kích thước hạt: Cần kiểm soát chặt chẽ D50; sự dao động lớn có thể dẫn đến hiệu suất ma sát không ổn định.
- Pha trộn: Thường được kết hợp với than chì, zircon, bari sulfat, v.v., để cân bằng hiệu suất tổng thể.
- Quy trình chế biến: Đảm bảo trộn đều và ép/thiêu kết ổn định để tránh hiện tượng phân tách và rơi vãi bột.
V. Các lựa chọn và sự kết hợp phổ biến
- Silicon carbide xanh: Độ tinh khiết và độ cứng cao hơn, giá thành cao hơn, được sử dụng trong các má phanh gốm cao cấp.
- Nhôm oxit trắng nung chảy: Có độ bền và khả năng chống va đập tốt, được ứng dụng trong các công thức chịu tải nặng.
- Hợp chất 320# + 400#: Cân bằng giữa lực phanh, độ êm ái và tuổi thọ.